military personnel

military personnel

Two military personnel stand guard at a secure entrance.

Định nghĩa

Danh từ: Quân nhân, nhân viên quân sự. - Chỉ những người phục vụ trong lực lượng trang (quân đội, hải quân, không quân, v.v.), bao gồm cả sĩ quan, binh sĩ, các thành viên khác của quân đội. - Từ này thường được dùng để chỉ một tập thể hoặc cá nhân trong bối cảnh chính thức, hành chính hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cung cấp các phúc lợi đặc biệt cho quân nhân gia đình họ.)
  • (Tất cả quân nhân phải trải qua huấn luyện định kỳ để duy trì sự sẵn sàng.)
  • (Căn cứ này hơn 5.000 quân nhân đóng quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active duty military personnel": Quân nhân đang tại ngũ.
    • Active duty military personnel are deployed to conflict zones. (Quân nhân tại ngũ được triển khai đến các vùng xung đột.)
  • "Retired military personnel": Quân nhân đã nghỉ hưu.
    • Retired military personnel often have access to military hospitals. (Quân nhân nghỉ hưu thường quyền sử dụng bệnh viện quân đội.)
  • "Military personnel records": Hồ sơ quân nhân.
    • The archives contain detailed military personnel records from the war. (Kho lưu trữ chứa hồ sơ quân nhân chi tiết từ thời chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân nhân (cụm từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt):
  • Binh sĩ: Chỉ lính thường, không bao gồm sĩ quan.
    • Các binh sĩ đang hành quân đến vùng tập kết.
  • Sĩ quan: Chỉ người cấp bậc chỉ huy.
    • Sĩ quan cấp cao thường tham gia họp chiến lược.
Từ đồng nghĩa
  • Troops: Quân đội, binh lính (thường dùng cho tập thể).
    • The troops were deployed to the border. (Quân đội được triển khai đến biên giới.)
  • Armed forces personnel: Nhân viên lực lượng trang.
  • Servicemen/servicewomen: Quân nhân nam/nữ.
    • The ceremony honored servicemen and servicewomen who served overseas. (Buổi lễ tôn vinh các quân nhân nam nữ đã phục vụnước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "military personnel", nhưng có thể kết hợp với động từ "serve" (phục vụ): - Serve as military personnel: Phục vụ với tư cách quân nhân. - He served as military personnel in the peacekeeping mission. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách quân nhân trong sứ mệnh gìn giữ hòa bình.)

Thành ngữ liên quan
  • "In the line of duty": Trong khi làm nhiệm vụ (thường dùng cho quân nhân).
    • Many military personnel have sacrificed their lives in the line of duty. (Nhiều quân nhân đã hy sinh tính mạng trong khi làm nhiệm vụ.)
  • "Military bearing": Tác phong quân nhân.
    • His military personnel training gave him a strong sense of military bearing. (Việc huấn luyện quân nhân đã mang lại cho anh ấy tác phong quân đội mạnh mẽ.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Military personnel" danh từ tập hợp, thường được dùngdạng số nhiều (không dạng số ít riêng). Để chỉ một người, có thể dùng "a member of the military personnel" hoặc "a military personnel member" (ít phổ biến).
  • Trong văn bản chính thức, từ này thường đi kèm với các tính từ như "active", "retired", "former" để chỉ trạng thái.